Bước tới nội dung

Cà ri

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
(Đổi hướng từ Cà ry)
  1. (Pháp) cari(/ka.ʁi/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Ltrlg-cari.wav món ăn gốc Ấn Độ, nấu bằng một loại gia vị gọi là bột cà ri
    cà ri
    cơm cà ri
Tập tin:Jindai curry rice.JPG
Cơm cà ri