1. (Pháp) conteneur(/kɔ̃.t(ə).nœʀ/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Mecanautes-conteneur.wav thùng kim loại để chở hàng; (cũng) công
    tắc công te nơ tại cửa khẩu
Tập tin:Containers in the port of Odessa.jpg
Bãi công te nơ