Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Chiếc
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán trung cổ
)
隻
(
chích
)
/t͡ɕiᴇk̚/
từ dùng để chỉ từng đơn vị một
mất
một
chiếc
dép
chăn đơn
gối
chiếc
(
Thái Lan
)
จิก
(
/chik/
)
loài cây thân gỗ có danh pháp
Barringtonia acutangula
, thân và gốc đẹp, hoa màu đỏ có tua rua mọc thành chùm dài rủ xuống
cây
chiếc
chiếc
khế
Tập tin:Barringtonia acutangula (L.)Gaertn. - Flickr - lalithamba.jpg
Hoa chiếc