1. (Pháp) courroie(/ku.ʁwa/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Poslovitch-courroie.wav dây truyền chuyển động giữa các trục trong máy móc
    dây cu roa
    vòng cu roa
    cu roa cao su
Tập tin:Paccar PX-5 engine.jpg
Dây cu roa trong động cơ điêzen