Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Giát
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Hán thượng cổ
)
笪
(
đát
)
/*taːd/
("chiếu tre đan thô")
vật hình tấm làm bằng nhiều thanh tre, gỗ ghép thưa với nhau để lót giường;
(cũng)
dát
giát
giường
Tấm giát bằng gỗ