Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Háng
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
(
Proto-Vietic
)
/*k-haːŋʔ
[1]
/
[cg1]
phần cơ thể nằm giữa hai chân
dạng
háng
ngứa
háng
đá
vào
giữa
háng
Từ cùng gốc
^
(
Chứt
)
/kuhá̰ːŋ/
(Rục)
(
Maleng
)
/kuhaːŋ³/
(Khả Phong)
Nguồn tham khảo
^
Ferlus, M. (2007).
Lexique de racines Proto Viet-Muong (Proto Vietic Lexicon)
[Bản thảo không được công bố]. Mon-Khmer Etymological Database.