Bước tới nội dung

Mít tinh

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) meeting(/mi.tiŋ/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-VictorDtmtc-meeting.wav cuộc họp, cuộc gặp mặt lớn
    mít tinh mừng Quốc khánh