Bước tới nội dung
Trình đơn chính
Trình đơn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Thay đổi gần đây
Trang ngẫu nhiên
Ủng hộ TNTV
Gợi ý thêm mục từ
Đăng kí quản trị viên
Hỗ trợ chi phí
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Ngần
Trang
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Xem mã nguồn
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Xem mã nguồn
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Trang đặc biệt
Tải về bản in
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ Từ nguyên Tiếng Việt
(
Hán
)
銀
(
ngân
)
("bạc")
có màu trắng
cá
ngần
trắng
ngần
(
Hán
)
垠
(
ngân
)
("giới hạn")
chừng mực, giới hạn;
(nghĩa chuyển)
một số, một lượng cụ thể, thường lớn hoặc nhiều
vô
ngần
ăn
tiêu
có
ngần
ngần
này
tuổi
tốn
ngần
ấy
tiền
Cá ngần
Thể loại
:
Hán