Bước tới nội dung

Boa rô

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
(Đổi hướng từ Poa-rô)
  1. (Pháp) poireau(/pwa.ʁo/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-poireau.wav tỏi tây, loài thực vật có danh pháp Allium ampeloprasum, thân cỏ hình trụ màu trắng, thẳng, lá dài và dày, màu xanh thẫm, có mùi hăng giống như tỏi; (cũng) poa rô, bo rô, ba rô
    hành boa rô
    boa rô xào
    bánh boa rô
    phi boa rô
Tập tin:Leeks bg.JPG
Hành boa rô