Bước tới nội dung

Rô ki

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) croquis(/kʁɔ.ki/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Lepticed7-croquis.wav giấy vẽ, giấy kĩ thuật, dày và cứng hơn giấy in thông thường; (cũng) roki
    giấy rô ki