Bước tới nội dung

Xi téc

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
(Đổi hướng từ Téc nước)
  1. (Pháp) citerne(/si.tɛʁn/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Guilhelma-citernes.wav bồn chứa chất lỏng; (cũng) téc
    xe xi téc
    téc nước