Bước tới nội dung

Than cốc

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Anh) coke(/koʊk/)Tập tin:LL-Q1860 (eng)-Grendelkhan-coke.wav than đá được xử lý loại bỏ gần hết tạp chất dễ bay hơi, sử dụng làm nhiên liệu cho các lò luyện kim
    dùng than cốc trong cao
    luyện cốc
Tập tin:Foundry Coke01.jpg
Than cốc