Bước tới nội dung

Vét xi

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) vessie(/ve.si/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Poslovitch-vessie.wav (cũ) bộ phận bằng cao su bên trong quả bóng, dùng để chứa hơi bơm căng; bộ phần bằng cao su dùng để chứa mực trong bút máy
    bóng thủng vét xi
    nước vào vét xi
Tập tin:Tennis ball blanks and felt.jpg
Vét xi bóng tennis