Bước tới nội dung
Trình đơn chính
Trình đơn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Thay đổi gần đây
Trang ngẫu nhiên
Ủng hộ TNTV
Gợi ý thêm mục từ
Đăng kí quản trị viên
Hỗ trợ chi phí
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Vẽ
Trang
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Xem mã nguồn
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Xem mã nguồn
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Trang đặc biệt
Tải về bản in
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ Từ nguyên Tiếng Việt
(
Hán thượng cổ
)
畫
(
họa
)
/*ɡʷreːɡs/
dùng đường nét để tạo ra hình ảnh;
(nghĩa chuyển)
bày ra, làm ra những chuyện không cần thiết hoặc không có thật;
(nghĩa chuyển)
(cũ)
(phương ngữ)
bày cho, chỉ cho làm
vẽ
vời
vẽ
chân
dung
thợ
vẽ
bày
vẽ
vẽ
chuyện
bánh
vẽ
vẽ
đường
cho
hươu
chạy
ai
vẽ
mi
không
nghe
lời
vẽ
lối
Vẽ nguệch ngoạc
Thể loại
:
Hán
Hán thượng cổ