Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Dữ”

Nhập CSV
 
Nhập CSV
 
(không hiển thị 3 phiên bản ở giữa của cùng người dùng)
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|Proto-Vietic|/*jɨh/|}} hung tợn, dễ gây hại cho người hoặc vật khác; {{chuyển}} không tốt lành; {{chuyển}} rất, lắm
# {{etym|Proto-Vietic|/*jɨh{{ref|fer2007}}/|}}{{cog|{{list|{{w|muong|/zɨː⁴⁶/}} (Sơn La)|{{w|chut|/ʑɨh²/}} (Mã Liềng)|{{w|Thavung|/dɨ̰̂ː/}}}}}} hung tợn, dễ gây hại cho người hoặc vật khác; {{chuyển}} không tốt lành; {{chuyển}} rất, lắm
#: '''dữ''' tợn
#: '''dữ''' tợn
#: hung '''dữ'''
#: hung '''dữ'''
#: '''dữ''' dằn
#: '''dữ''' dằn
#: chó '''dữ'''
#: [[chó]] '''dữ'''
#: '''dữ''' như hùm
#: '''dữ''' như [[hùm]]
#: lành ít '''dữ''' nhiều
#: [[lành]] [[ít]] '''dữ''' [[nhiều]]
#: tin '''dữ'''
#: [[tin]] '''dữ'''
#: nhiều '''dữ'''
#: [[nhiều]] '''dữ'''
#: ăn lắm '''dữ'''
#: [[ăn]] lắm '''dữ'''
#: mệt '''dữ''' hè
#: mệt '''dữ''' [[]]
#: chăm '''dữ'''
#: [[chăm]] '''dữ'''
{{cogs}}
{{refs}}