Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Chửi”

imported>Admin
Nhập CSV
 
Nhập CSV
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán trung|{{ruby|恥|sỉ}} {{nobr|/ʈʰɨ{{s|X}}/}}|làm nhục}} dùng lời lẽ, cử chỉ thô tục, cay độc để xúc phạm, làm nhục người khác
# {{etym|hán trung|{{ruby|恥|sỉ}} {{nb|/ʈʰɨ{{s|X}}/}}|làm nhục}} dùng lời lẽ, cử chỉ thô tục, cay độc để xúc phạm, làm nhục người khác
#: '''chửi''' bới
#: '''chửi''' bới
#: '''chửi''' [[chó]] [[mắng]] [[mèo]]
#: '''chửi''' [[chó]] [[mắng]] [[mèo]]