Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Khê”

Không có tóm lược sửa đổi
Nhập CSV
 
(Một sửa đổi ở giữa của cùng người dùng)
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|proto-mon-khmer|/*kheer ~ *khi(ə)r/|}}{{cog|{{list|{{w|Stieng|/khɛːr/}} (Biat)|{{w|Katu|/kahieʔ/}} (An Điềm)}}}} thức ăn nấu quá lửa, có mùi khét; khó ăn; {{chuyển}} đọng lại, không trôi chảy; {{chuyển}} giọng khàn do có đờm
# {{etym|proto-mon-khmer|/*kheer{{ref|sho2006}} ~ *khi(ə)r{{ref|sho2006}}/|}}{{cog|{{list|{{w|Stieng|/khɛːr/}} (Biat)|{{w|Katu|/kahieʔ/}} (An Điềm)}}}} thức ăn nấu quá lửa, có mùi khét; khó ăn; {{chuyển}} đọng lại, không trôi chảy; {{chuyển}} giọng khàn do có đờm
#: [[cơm]] '''khê'''
#: [[cơm]] '''khê'''
#: [[cháo]] '''khê'''
#: [[cháo]] '''khê'''
Dòng 8: Dòng 8:
{{gal|1|Cucayo en caldero Barranquilla.jpg|Cơm khê}}
{{gal|1|Cucayo en caldero Barranquilla.jpg|Cơm khê}}
{{cogs}}
{{cogs}}
{{refs}}