Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Tay”

imported>Admin
Không có tóm lược sửa đổi
 
Nhập CSV
 
(không hiển thị 4 phiên bản ở giữa của cùng người dùng)
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|Proto-Vietic|/*siː/}} chi trước của cơ thể người và động vật linh trưởng, dùng để cầm, nắm; ''(nghĩa chuyển)'' bộ phận tương ứng với vị trí của tay hoặc có hình dạng dài và nhỏ giống cánh tay  
# {{maybe|{{etym|Proto-Mon-Khmer|/*sii[ʔ]{{ref|sho2006}} ~ *t₁iiʔ{{ref|sho2006}}/|}}}}{{cog|{{list|{{w|Khmer|{{rubyM|ដៃ|/daj/}}}}|{{w|Khmu|/tíʔ/}}|{{w|Katu|/tii, tʌj/}}|{{w|Ngeq|/tii/}}|{{w|Bru|/ʔatej/}}|{{w|Bru|/ʔatii/}} (Sô)|{{w|Pacoh|ati}}|{{w|Sre|ti}}|{{w|Stieng|/tii/}}|{{w|Bahnar|ti}}|{{w|Mnong|ti}}|{{w|Brao|/tiː/}}|{{w|Chrau|/tiː/}}|{{w|Jeh|/tiː/}}|{{w|Tarieng|/tiː/}}|{{w|Cua|/tiː/}}|{{w|Laven|/tɛj/}}}}}} → {{etym|Proto-Vietic|/*siː{{ref|fer2007}}/|}}{{cog|{{list|{{w|muong|thay, say}}|{{w|Chứt|/siː¹/}}|{{w|Chứt|/tʰɪː/}} (Arem)|{{w|Tho|/siː¹/}}|{{w|Maleng|/siː¹/}}|{{w|Pong|/siː/}}|{{w|Pong|/səi/}} (Ly Hà)|{{w|Pong|/sei/}} (Toum)|{{w|Thavung|{{rubyM|ซี|/siː¹/}}}}}}}} chi trước của cơ thể người và động vật linh trưởng, dùng để cầm, nắm; {{chuyển}} bộ phận tương ứng với vị trí của tay hoặc có hình dạng dài và nhỏ giống cánh tay  
#: vẫy '''tay'''
#: vẫy '''tay'''
#: nắm trong lòng bàn '''tay'''
#: nắm [[trong]] [[lòng]] [[bàn]] '''tay'''
#: '''tay''' vịn
#: '''tay''' vịn
#: '''tay''' lái
#: '''tay''' lái
#: '''tay''' đòn
#: '''tay''' [[đòn]]
{{gal|2|Kelly Lynn bicep flex 2.jpg|Cánh tay|Chair Newlands Arm - panoramio.jpg|Tay ghế}}
{{gal|2|Kelly Lynn bicep flex 2.jpg|Cánh tay|Chair Newlands Arm - panoramio.jpg|Tay ghế}}
{{cogs}}
{{refs}}