Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Sờ”

Nhập CSV
 
Nhập CSV
 
(không hiển thị 2 phiên bản ở giữa của cùng người dùng)
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|Proto-Vietic|/*k-rǝh/|}}{{cog|{{w|Chứt|/sᵊàː sᵊaː/}} (Rục)}} chạm nhẹ tay lên bề mặt một vật; {{chuyển}} làm việc gì, dùng cái gì; {{cũng|rờ}}
# {{etym|Proto-Vietic|{{ownrebuild|/*k-rəh/}}|}}{{cog|{{list|{{w|Chứt|/sᵊàː sᵊaː/}} (Rục)|{{w|Chứt|/rərʌː/}} (Arem)}}}} chạm nhẹ tay lên bề mặt một vật; {{chuyển}} làm việc gì, dùng cái gì; {{cũng|rờ}}
#: '''sờ''' soạng
#: '''sờ''' soạng
#: '''sờ''' mó
#: '''sờ''' mó
#: '''sờ''' tay lên mặt
#: '''sờ''' [[tay]] [[lên]] [[mặt]]
#: '''sờ''' lần '''sờ''' mò
#: '''sờ''' lần '''sờ''' [[]]
#: lâu không '''sờ''' đến
#: lâu không '''sờ''' [[đến]]
#: chẳng '''sờ''' gì sách vở
#: chẳng '''sờ''' gì sách vở
#: '''sờ''' đến là hỏng
#: '''sờ''' [[đến]] [[]] hỏng
#: cà '''rờ'''
#: cà '''rờ'''
#: '''rờ''' mó
#: '''rờ''' mó