Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Xát”

imported>Admin
Nhập CSV
 
Nhập CSV
 
(Một sửa đổi ở giữa của cùng người dùng)
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|Hán|{{ruby|擦|sát}}|}} áp mạnh lên trên bề mặt và đưa đi đưa lại nhiều lần cho sạch, cho ngấm  
# {{etym|Hán|{{ruby|擦|sát}}|}} áp mạnh lên trên bề mặt và đưa đi đưa lại nhiều lần cho sạch, cho ngấm  
#: '''xát''' muối vào vết thương
#: '''xát''' [[muối]] [[vào]] vết thương
#: chà '''xát'''
#: chà '''xát'''