Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Tía”

Không có tóm lược sửa đổi
Nhập CSV
 
(không hiển thị 2 phiên bản ở giữa của cùng người dùng)
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|Hán trung|{{ruby|紫|tử}} {{nobr|/t͡siᴇ{{s|X}}/}}}} màu tím
# {{etym|Hán trung|{{ruby|紫|tử}} {{nb|/t͡siᴇ{{s|X}}/}}||entry=1}} màu tím
#: [[lá]] [[tía tô|'''tía''' tô]]
#: [[lá]] [[tía tô|'''tía''' tô]]
#: [[đỏ]] [[mặt]] [[tía]] [[tai]]
#: [[đỏ]] [[mặt]] [[tía]] [[tai]]
# {{etym|Teochew|{{ruby|爹|đa}} {{nb|/tia³³/}}||entry=2}}{{cog|{{list|{{w|Khmer|{{rubyM|ទៀ|/tiə/}}}}|{{w|Thai|{{rubyM|เตี่ย|/dtìia/}}}}}}}} cha, người nam giới có con
#: '''tía''' [[má]]
#: '''tía''' [[tôi]]
#: [[thưa]] '''tía'''
{{gal|1|Wisteria sinensis kz05.jpg|Hoa đậu tía (tử đằng)}}
{{gal|1|Wisteria sinensis kz05.jpg|Hoa đậu tía (tử đằng)}}
{{cogs}}