Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Rối”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
imported>Admin
Không có tóm lược sửa đổi
 
Không có tóm lược sửa đổi
 
(không hiển thị 3 phiên bản ở giữa của cùng người dùng)
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|Hy Lạp|{{rubyM|κούκλα|/koúkla/}}|}} → {{w|Turkish|kukla}} → {{w|hán cổ|{{ruby|(傀)儡|khôi lỗi}} {{nobr|/(*kʰuːlʔ)}} {{nobr|*ruːlʔ/}}}} vật hình người hay giống vật được điều khiển để cử động
# {{etym|Hy Lạp|{{rubyM|κούκλα|/koúkla/}}{{pron|ell-κούκλα.mp3}}||entry=1}} → {{etym|Turkish|kukla{{pron|tur-kukla.mp3}}|}} → {{etym|hán cổ|{{ruby|(傀)儡|khôi lỗi}} {{nb|/(*kʰuːlʔ)}} {{nb|*ruːlʔ/}}|}} vật hình người hay giống vật được điều khiển để cử động
#: [[múa]] '''rối'''
#: [[múa]] '''rối'''
#: '''rối''' nước
#: '''rối''' nước
{{gal|1|Thang Long Water Puppet Theatre2.JPG|Sân khấu rối nước Hà Nội}}
# {{etym|hán cổ|{{ruby|纇|lỗi}} {{nb|/*ruːls/}}||entry=2}} vướng mắc vào nhau, khó gỡ; loạn lên, lộn xộn, không yên
#: '''rối''' rắm
#: [[tóc]] '''rối'''
#: [[chỉ]] '''rối'''
#: '''rối''' như [[tơ]] [[vò]]
#: [[bối]] '''rối'''
#: '''rối''' bời
#: '''rối''' [[rít]]
#: '''rối''' [[lên]] [[tìm]]
{{gal|2|Thang Long Water Puppet Theatre2.JPG|Sân khấu rối nước Hà Nội|Tangled power lines in Puerto Rico.jpg|Dây điện rối vào nhau}}

Bản mới nhất lúc 14:47, ngày 8 tháng 5 năm 2025

  1. (Hy Lạp) κούκλα(/koúkla/)(Thổ Nhĩ Kỳ) kukla(Hán thượng cổ) ((khôi))(lỗi) /(*kʰuːlʔ) *ruːlʔ/ vật hình người hay giống vật được điều khiển để cử động
    múa rối
    rối nước
  2. (Hán thượng cổ) (lỗi) /*ruːls/ vướng mắc vào nhau, khó gỡ; loạn lên, lộn xộn, không yên
    rối rắm
    tóc rối
    chỉ rối
    rối như
    bối rối
    rối bời
    rối rít
    rối lên tìm
  • Sân khấu rối nước Hà Nội
  • Dây điện rối vào nhau