Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Toát”

Nhập CSV
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{etym|hán cổ|{{ruby|雪|tuyết}} {{nb|/*[s]ot/}}|}} rất trắng, rất lạnh (như tuyết)
# {{etym|hán cổ|{{ruby|雪|tuyết}} {{nb|/*[s]ot/}}||entry=1}} rất trắng, rất lạnh (như tuyết)
#: [[trắng]] '''toát'''
#: [[trắng]] '''toát'''
#: [[lạnh]] '''toát'''
#: [[lạnh]] '''toát'''
# {{etym|hán cổ|{{ruby|泄|tiết}} {{nb|/*s-lat/}}|}} chảy ra; {{chuyển}} thể hiện ra
# {{etym|hán cổ|{{ruby|泄|tiết}} {{nb|/*s-lat/}}||entry=2}} chảy ra; {{chuyển}} thể hiện ra
#: '''toát''' [[mồ]] [[hôi]]
#: '''toát''' [[mồ]] [[hôi]]
#: '''toát''' [[nước]] [[bọt]]
#: '''toát''' [[nước]] [[bọt]]