Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Mì”

imported>Admin
Nhập CSV
 
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|mân nam|{{ruby|麵|miến}} {{nb|/mī/}}|}} thức ăn dạng sợi làm từ tinh bột nhào với nước rồi luộc chín
# {{etym|mân nam|{{ruby|麵|miến}} {{nb|/mī/}}|}} thức ăn dạng sợi làm từ tinh bột nhào với nước rồi luộc chín
#: '''mì''' ăn liền
#: '''mì''' ăn liền
#: '''mì''' [[vằn thắn]]
#: '''mì''' [[vằn thắn]]
#: '''mì''' ống
#: '''mì''' ống
{{gal|1|Nudeln mit Soße - Mensaessen einer Studentin - Bild 001.jpg|Mì ống}}
{{gal|1|Nudeln mit Soße - Mensaessen einer Studentin - Bild 001.jpg|Mì ống}}