Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Đóng”

Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{etym|hán cổ|{{ruby|凍|đống}} {{nb|/*tˤoŋ-s/}}|}}{{cog|{{list|{{w|Muong|tỏng}}|{{w|Tho|/tɒːŋ³/}}}}}} chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn; {{chuyển}} dùng lực để khiến chất dạng bột hoặc dẻo chuyển thành dạng rắn
# {{etym|hán cổ|{{ruby|凍|đống}} {{nb|/*tˤoŋ-s/}}|}}{{cog|{{list|{{w|Muong|tỏng}}|{{w|Tho|/tɒːŋ³/}}}}}} chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn; {{chuyển}} dùng lực để khiến chất dạng bột hoặc dẻo chuyển thành dạng rắn
#: đóng băng
#: '''đóng''' [[băng]]
#: mỡ đóng váng
#: [[mỡ]] '''đóng''' váng
#: ấm nước đóng cặn
#: [[ấm]] [[nước]] '''đóng''' cặn
#: vết thương đóng vảy
#: vết thương '''đóng''' [[vảy]]
#: đóng bánh trung thu
#: '''đóng''' [[bánh]] trung [[thu]]
#: đóng gạch
#: '''đóng''' [[gạch]]
#: đóng than tổ ong
#: '''đóng''' [[than]] [[tổ]] [[ong]]
#: đường đóng cục
#: [[đường]] '''đóng''' cục
{{gal|1|Lake Baikal in winter.jpg|Mặt hồ đóng băng}}
{{gal|1|Lake Baikal in winter.jpg|Mặt hồ đóng băng}}
{{cogs}}
{{cogs}}