Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Tàu kê”
Không có tóm lược sửa đổi |
Nhập CSV |
||
| Dòng 1: | Dòng 1: | ||
# {{ | # {{etym|tiều|{{ruby|頭家|đầu gia}} {{nb|/tao{{s|5}} gê{{s|1}}/}}|ông chủ}} người giàu có và thế lực; người chủ sòng bạc hoặc nhà chứa; người thu mua khoán hoặc nhận khoán công việc | ||
#: [[gả]] [[con]] [[cho]] '''tàu kê''' | #: [[gả]] [[con]] [[cho]] '''tàu kê''' | ||
#: '''tàu kê''' sòng [[bạc]] | #: '''tàu kê''' sòng [[bạc]] | ||
#: '''tàu kê''' chở [[lúa]] | #: '''tàu kê''' chở [[lúa]] | ||