Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Lấm”

Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
 
(không hiển thị 4 phiên bản ở giữa của cùng người dùng)
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|Proto-Tai|/*lɤmᴮ/|bùn}}{{cog|{{list|{{w|Thai|{{rubyM|หล่ม|/lòm/}}}}|{{w|Lao|{{rubyM|ຫຼົ່ມ|/lom/}}}}|{{w|Shan|{{rubyM|လူမ်ႇ|/lùum/}}}}|{{w|Ahom|{{rubyM|𑜎𑜤𑜉𑜫|/lum/}}}}}}}} dính bùn, dính bẩn; bùn nhuyễn sau khi cày bừa
# {{etym|Proto-Tai|/*lɤmᴮ{{ref|pitt2009}}/|bùn}}{{cog|{{list|{{w||[[lầm]]}}|{{w|Thai|{{rubyM|หล่ม|/lòm/}}}}|{{w|Lao|{{rubyM|ຫຼົ່ມ|/lom/}}}}|{{w|Shan|{{rubyM|လူမ်ႇ|/lùum/}}}}|{{w|Ahom|{{rubyM|𑜎𑜤𑜉𑜫|/lum/}}}}}}}} dính bùn, dính bẩn; bùn nhuyễn sau khi cày bừa
#: lấm lem
#: '''lấm''' [[lem]]
#: lấm láp
#: '''lấm''' [[láp]]
#: lầm bẩn
#: [[lầm]] bẩn
#: lấm mực
#: '''lấm''' [[mực]]
#: chân lấm tay bùn
#: [[chân]] '''lấm''' [[tay]] [[bùn]]
#: lấm be lấm bét
#: '''lấm''' be '''lấm''' bét
#: giữ lấm
#: [[giữ]] '''lấm'''
#: ruộng mất lấm
#: [[ruộng]] [[mất]] '''lấm'''
{{gal|1|Muddy shoes.jpg|Đôi giày lấm bùn}}
{{gal|1|Muddy shoes.jpg|Đôi giày lấm bùn}}
{{cogs}}
{{cogs}}
{{refs}}