Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Phoi”

Không có tóm lược sửa đổi
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán trung|{{ruby|杮|phế}} {{nb|/phjoj{{s|H}}/}}|}} mảnh vụn vật liệu tạo ra khi bào, gọt, tiện
# {{etym|hán trung|{{ruby|杮|phế}} {{nb|/phjoj{{s|H}}/}}|}} mảnh vụn vật liệu tạo ra khi bào, gọt, tiện
#: '''phoi''' bào
#: '''phoi''' bào
#: '''phoi''' tiện
#: '''phoi''' tiện
{{gal|1|Germany Plane-with-wood-shavings-01.jpg|Phoi bào}}
{{gal|1|Germany Plane-with-wood-shavings-01.jpg|Phoi bào}}