Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Già”

Không có tóm lược sửa đổi
Nhập CSV
 
(Một sửa đổi ở giữa của cùng người dùng)
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|proto-mon-khmer|/*kraʔ{{ref|sho2006}} ~ *(k)rah{{ref|sho2006}}/|}}{{cog|{{list|{{w|Sre|kraa}}|{{w|Halang|kră}}|{{w|Bahnar|kră}}|{{w|Brao|/kraʔ/}}|{{w|Laven|/kraʔ/}}|{{w|Jeh|/kraʔ/}}|{{w|Tarieng|/kraʔ/}}|{{w|Sedang|/kra/}}|{{w|Cua|/karaʔ/}}}}}} → {{w|proto-vietic|/*k-raː{{ref|fer2007}}/|}}{{cog|{{list|{{w|btb|tra}}|{{w|muong|khà}}|{{w|Tho|/kʰraː¹/}} (Cuối Chăm)|{{w|Tho|/ʂaː¹/}} (Làng Lỡ)|{{w|Maleng|/kəraː¹/}}}}}} → {{w|việt trung|tra ~ già ~ jà|}} ở vào tuổi có những hiện tượng sinh lí suy yếu dần; {{chuyển}} có nhiều kinh nghiệm; {{chuyển}} quá mức bình thường hoặc quá nửa
# {{etym|proto-mon-khmer|/*kraʔ{{ref|sho2006}} ~ *(k)rah{{ref|sho2006}}/|}}{{cog|{{list|{{w|Sre|kraa}}|{{w|Halang|kră}}|{{w|Bahnar|kră}}|{{w|Brao|/kraʔ/}}|{{w|Laven|/kraʔ/}}|{{w|Jeh|/kraʔ/}}|{{w|Tarieng|/kraʔ/}}|{{w|Sedang|/kra/}}|{{w|Cua|/karaʔ/}}}}}} → {{etym|proto-vietic|/*k-raː{{ref|fer2007}}/|}}{{cog|{{list|{{w|btb|tra}}|{{w|muong|khà}}|{{w|Tho|/kʰraː¹/}} (Cuối Chăm)|{{w|Tho|/ʂaː¹/}} (Làng Lỡ)|{{w|Maleng|/kəraː¹/}}}}}} → {{etym|{{việt|1651}}|già, jà|}} ở vào tuổi có những hiện tượng sinh lí suy yếu dần; {{chuyển}} có nhiều kinh nghiệm; {{chuyển}} quá mức bình thường hoặc quá nửa
#: [[tuổi]] '''già'''
#: [[tuổi]] '''già'''
#: '''già''' [[yếu]]
#: '''già''' [[yếu]]