Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Dời”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Không có tóm lược sửa đổi
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán cổ|{{ruby|移|di}} {{nb|/*laj/}}|}} chuyển đi nơi khác, thay đổi vị trí; {{chuyển}} thay đổi
# {{etym|hán cổ|{{ruby|移|di}} {{nb|/*laj/}}|}} chuyển đi nơi khác, thay đổi vị trí; {{chuyển}} thay đổi
#: di '''dời'''
#: di '''dời'''
#: '''dời''' [[nhà]]
#: '''dời''' [[nhà]]

Bản mới nhất lúc 21:52, ngày 25 tháng 4 năm 2025

  1. (Hán thượng cổ) (di) /*laj/ chuyển đi nơi khác, thay đổi vị trí; (nghĩa chuyển) thay đổi
    di dời
    dời nhà
    dời non lấp bể
    vật đổi sao dời
    dời lòng