Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Chà”

Nhập CSV
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{etym|hán trung|{{ruby|槎|tra}} {{nb|/dzrae/}}|}} {{cũ}} bè gỗ; cành cây đã bị chặt, bị bẻ
# {{etym|hán trung|{{ruby|槎|tra}} {{nb|/dzrae/}}||entry=1}} {{cũ}} bè gỗ; cành cây đã bị chặt, bị bẻ
#: [[ngồi]] '''chà'''
#: [[ngồi]] '''chà'''
#: [[bỏ]] '''chà''' vớt [[xem]]
#: [[bỏ]] '''chà''' vớt [[xem]]