Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Chà leng”

Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{etym|chăm|{{rubyM|ꨎꨤꨯꨮꩂ|/ʥa-le̞:ŋ/}}|}} {{pn|nb}} cái cuốc rộng bản, nhẹ và mỏng; {{cũng|leng|len}}
# {{etym|chăm|{{rubyM|ꨎꨤꨯꨮꩂ|/ʥa-le̞:ŋ/}}|}} {{pn|nb}} cái cuốc rộng bản, nhẹ và mỏng; {{cũng|leng|len}}
#: chà leng be cát
#: '''chà leng''' be [[cát]]
#: chà leng làm bờ
#: '''chà leng''' [[làm]] bờ