Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Khua”

Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán trung|{{ruby|驅|khu}} {{nb|/kʰɨo/}}|}} dùng tay hoặc vật dài đưa qua đưa lại để đuổi đi; {{chuyển}} dùng tay hoặc vật dài đưa qua đưa lại để khuấy động; {{chuyển}} tạo ra những tiếng động lớn
# {{w|hán trung|{{ruby|驅|khu}} {{nb|/kʰɨo/}}|}} dùng tay hoặc vật dài đưa qua đưa lại để đuổi đi; {{chuyển}} dùng tay hoặc vật dài đưa qua đưa lại để khuấy động; {{chuyển}} tạo ra những tiếng động lớn
#: lấy gậy khua chuột
#: [[lấy]] [[gậy]] '''khua''' [[chuột]]
#: khua muỗi trong màn
#: '''khua''' [[muỗi]] [[trong]] [[màn]]
#: khua khoắng
#: '''khua''' khoắng
#: khua mạng nhện
#: '''khua''' [[mạng]] [[nhện]]
#: mái chèo khua nước
#: [[mái]] [[chèo]] '''khua''' [[nước]]
#: khua chiêng khua trống
#: '''khua''' chiêng '''khua''' [[trống]]
#: đi khua cả nhà dậy
#: [[đi]] '''khua''' [[cả]] [[nhà]] [[dậy]]
#: khua môi múa mép
#: '''khua''' [[môi]] [[múa]] mép