Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Huỡn”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Không có tóm lược sửa đổi
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán|{{ruby|緩|hoãn}}|}} {{pn|nb}} rảnh rỗi; {{cũng|[[quởn]]|quỡn}}
# {{etym|hán|{{ruby|緩|hoãn}}|}} {{pn|nb}} rảnh rỗi; {{cũng|[[quởn]]|quỡn}}
#: [[hôm]] nay '''huỡn''' không
#: [[hôm]] nay '''huỡn''' không
#: '''huỡn''' đãi
#: '''huỡn''' đãi

Bản mới nhất lúc 22:26, ngày 25 tháng 4 năm 2025

  1. (Hán) (hoãn) (Nam Bộ) rảnh rỗi; (cũng) quởn, quỡn
    hôm nay huỡn không
    huỡn đãi