Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Giãi”

Không có tóm lược sửa đổi
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán|{{ruby|解|giải}}|}} bày tỏ, làm cho người khác hiểu tâm tư mình
# {{etym|hán|{{ruby|解|giải}}|}} bày tỏ, làm cho người khác hiểu tâm tư mình
#: '''giãi''' [[bày]]
#: '''giãi''' [[bày]]
#: '''giãi''' [[giề]]
#: '''giãi''' [[giề]]
#: '''giãi''' tỏ
#: '''giãi''' tỏ