Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Trễ”

Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{maybe|{{w|hán trung|{{ruby|滯|trệ}} {{nb|/drjej{{s|H}}/}}|}}}} → {{w|{{việt|1651}}|tlễ|}} chậm, muộn, không kịp
# {{maybe|{{w|hán trung|{{ruby|滯|trệ}} {{nb|/drjej{{s|H}}/}}|}}}} → {{w|{{việt|1651}}|tlễ|}} chậm, muộn, không kịp
#: chậm trễ
#: [[chậm]] '''trễ'''
#: trễ nải
#: '''trễ''' [[nải]]
#: dậy trễ
#: [[dậy]] '''trễ'''
#: đến trễ
#: [[đến]] '''trễ'''
#: trễ giờ
#: '''trễ''' [[giờ]]
#: trễ tàu
#: '''trễ''' [[tàu]]
#: trễ kì hạn
#: '''trễ''' kì hạn
# {{w|{{việt|1651}}|tlễ|}} tụt xuống, hạ thấp xuống
# {{w|{{việt|1651}}|tlễ|}} tụt xuống, hạ thấp xuống
#: trễ môi xuống
#: '''trễ''' [[môi]] [[xuống]]
#: áo trễ vai
#: [[áo]] '''trễ''' [[vai]]
#: quần trễ rốn
#: [[quần]] '''trễ''' [[rốn]]
#: yếm đào trễ xuống dưới nương long
#: yếm [[đào]] '''trễ''' [[xuống]] [[dưới]] nương long
{{gal|1|Rosie (14062960841).jpg|Áo trễ vai}}
{{gal|1|Rosie (14062960841).jpg|Áo trễ vai}}