Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Cho”
Không có tóm lược sửa đổi |
Nhập CSV |
||
| Dòng 1: | Dòng 1: | ||
# {{ | # {{etym|proto-vietic|/*cəː{{ref|fer2007}}/|}}{{cog|{{list|{{w|Arem|/cʌː/}}|{{w|tho|/cəː¹/}}|{{w|pong|/cəː, caə}}}}}}{{nombook|phật|{{textimg|phật|cho}} {{ruby|朱|chu}} {{nb|/t͡ɕɨo/}}}} chuyển cái thuộc về mình cho người khác mà không đổi lấy thứ khác; làm việc để người khác có được, nhận được cái hoặc điều gì đó; đồng ý cho người khác làm gì; di chuyển vị trí của vật | ||
#: '''cho''' tiền | #: '''cho''' tiền | ||
#: của '''cho''' không [[bằng]] cách '''cho''' | #: của '''cho''' không [[bằng]] cách '''cho''' | ||