Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Chúa”
imported>Admin n Thay thế văn bản – “{{img|” thành “{{gal|1|” |
Nhập CSV |
||
| Dòng 1: | Dòng 1: | ||
# {{ | # {{etym|Hán trung|{{ruby|主|chủ}} {{nb|/t͡ɕɨo{{s|X}}/}}|}} người đứng đầu; người sở hữu nhiều đất đai, nhà cửa | ||
#: [[công chúa|công '''chúa''']]: công '''chủ''' | #: [[công chúa|công '''chúa''']]: công '''chủ''' | ||
#: '''chúa''' đất: địa '''chủ''' | #: '''chúa''' đất: địa '''chủ''' | ||
#: '''chúa''' nhật: '''chủ''' nhật | #: '''chúa''' nhật: '''chủ''' nhật | ||
{{gal|1|Minh Khang Thái Vương Trịnh Kiểm.jpg|Chúa Trịnh Kiểm}} | {{gal|1|Minh Khang Thái Vương Trịnh Kiểm.jpg|Chúa Trịnh Kiểm}} | ||