Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Gieo”

imported>Admin
Không có tóm lược sửa đổi
 
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|Hán|{{ruby|稼|giá}}|}} {{note|Không rõ từ '''gieo''' mượn của phương ngữ nào của từ 稼, vì không có liên hệ rõ ràng về ngữ âm.}} ném, rắc hoặc tra hạt giống xuống đất cho nẩy mầm; {{chuyển}} thả xuống, ném xuống; {{chuyển}} gây ra, tạo ra; {{chuyển}} chọn vị trí để tạo vần trong thơ văn
# {{etym|Hán|{{ruby|稼|giá}}|}}{{note|Không rõ từ '''gieo''' mượn của phương ngữ nào của từ 稼, vì không có liên hệ rõ ràng về ngữ âm.}} ném, rắc hoặc tra hạt giống xuống đất cho nẩy mầm; {{chuyển}} thả xuống, ném xuống; {{chuyển}} gây ra, tạo ra; {{chuyển}} chọn vị trí để tạo vần trong thơ văn
#: '''gieo''' [[trồng]]
#: '''gieo''' [[trồng]]
#: '''gieo''' [[hạt]]
#: '''gieo''' [[hạt]]