Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Rặc”

Không có tóm lược sửa đổi
Nhập CSV
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|chăm|{{rubyM|ꨔꨴꨯꨱꩀ|thraok}}|rút, vơi}} hoặc {{w|hán cổ|{{ruby|落|lạc}} {{nb|/*kə.rˤak/}}|}} nước rút cạn xuống, nước ròng
# {{etym|chăm|{{rubyM|ꨔꨴꨯꨱꩀ|thraok}}|rút, vơi}} hoặc {{etym|hán cổ|{{ruby|落|lạc}} {{nb|/*kə.rˤak/}}|}} nước rút cạn xuống, nước ròng
#: [[nước]] '''rặc'''
#: [[nước]] '''rặc'''
#: [[cơm]] '''rặc''' rồi
#: [[cơm]] '''rặc''' rồi
#: [[cạn]] '''rặc'''
#: [[cạn]] '''rặc'''