Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Oai”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
imported>Admin
Không có tóm lược sửa đổi
 
Nhập CSV
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|quảng đông|{{ruby|威|uy}} {{nobr|/wai{{s|1}}/}}|}} có dáng vẻ quyền lực khiến cho người ta phải nể sợ
# {{etym|quảng đông|{{ruby|威|uy}} {{nb|/wai{{s|1}}/}}|}} có dáng vẻ quyền lực khiến cho người ta phải nể sợ
#: '''oai''' như [[cóc]]
#: '''oai''' như [[cóc]]
#: '''oai''' phong lẫm liệt
#: '''oai''' phong lẫm liệt

Phiên bản lúc 23:19, ngày 25 tháng 4 năm 2025

  1. (Quảng Đông) (uy) /wai1/ có dáng vẻ quyền lực khiến cho người ta phải nể sợ
    oai như cóc
    oai phong lẫm liệt