Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Đun”

Nhập CSV
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{etym|hán cổ|{{ruby|燉|đôn}} {{nb|/*tuːns/}}|}} làm nóng hoặc làm chín thức ăn
# {{etym|hán cổ|{{ruby|燉|đôn}} {{nb|/*tuːns/}}||entry=1}} làm nóng hoặc làm chín thức ăn
#: '''đun''' ấm [[nước]]
#: '''đun''' ấm [[nước]]
#: '''đun''' lại nồi canh
#: '''đun''' lại nồi canh
# {{xem|đỏ đun}}
# {{xem|đỏ đun}}