Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Thả”

Nhập CSV
Nhập CSV
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{etym|Hán trung|{{ruby|赦|xá}} {{nb|/ɕia{{s|H}}/}}|}} cho ra khỏi chỗ bị nhốt giữ để tự do hoạt động; {{chuyển}} cho vào môi trường thích hợp để hoạt động
# {{etym|Hán trung|{{ruby|赦|xá}} {{nb|/ɕia{{s|H}}/}}||entry=1}} cho ra khỏi chỗ bị nhốt giữ để tự do hoạt động; {{chuyển}} cho vào môi trường thích hợp để hoạt động
#: '''thả''' [[trâu]] [[ra]] [[đồng]]
#: '''thả''' [[trâu]] [[ra]] [[đồng]]
#: '''thả''' [[tù]] binh
#: '''thả''' [[tù]] binh
Dòng 6: Dòng 6:
#: '''thả''' bèo [[xuống]] [[ruộng]]
#: '''thả''' bèo [[xuống]] [[ruộng]]
#: [[chăn]] '''thả'''
#: [[chăn]] '''thả'''
# {{etym|Hán trung|{{ruby|捨|xả}} {{nb|/ɕia{{s|H}}/}}|}} buông ra, bỏ ra, không nắm giữ; để cho rơi từ trên xuống
# {{etym|Hán trung|{{ruby|捨|xả}} {{nb|/ɕia{{s|H}}/}}||entry=2}} buông ra, bỏ ra, không nắm giữ; để cho rơi từ trên xuống
#: '''thả''' lỏng
#: '''thả''' lỏng
#: [[buông]] '''thả'''
#: [[buông]] '''thả'''