Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Lai”
n Thay thế văn bản – “{{maybe|{{etym|{{maybe|{{etym|” thành “{{maybe|{{etym|” |
n Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}” |
||
| Dòng 9: | Dòng 9: | ||
#: [[nhẫn]] [[năm]] '''lai''' | #: [[nhẫn]] [[năm]] '''lai''' | ||
#: không [[lệch]] [[một]] li [[một]] '''lai''' | #: không [[lệch]] [[một]] li [[một]] '''lai''' | ||
# {{etym|anh|{{rubyS|nozoom=1|hemline|/ˈhem.laɪn/}} | # {{etym|anh|{{rubyS|nozoom=1|hemline|/ˈhem.laɪn/}}{{pron|LL-Q1860 (eng)-Wodencafe-hemline.wav}}||entry=3}} {{pn|tb|nb}} phần viền dưới cùng của ống quần, áo hay váy; {{chuyển}} nối dài ống quần hay tay áo | ||
#: '''lai''' [[quần]] | #: '''lai''' [[quần]] | ||
#: '''lai''' [[váy]] | #: '''lai''' [[váy]] | ||