Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Xí muội”
Nhập CSV |
n Thay thế văn bản – “cnt-” thành “yue-” |
||
| Dòng 1: | Dòng 1: | ||
# {{etym|quảng đông|{{ruby|酸梅|toan mai}} {{nb|/syun{{s|1}} mui{{s|4}}/}}{{pron| | # {{etym|quảng đông|{{ruby|酸梅|toan mai}} {{nb|/syun{{s|1}} mui{{s|4}}/}}{{pron|yue-酸梅.wav}}|quả mai/mơ chua}} món ăn làm từ quả mơ hoặc mai phơi khô; {{cũng|xí mụi}} | ||
#: trà tắc '''xí muội''' | #: trà tắc '''xí muội''' | ||
{{gal|1|Chinese preserved plum snack.jpg|Xí muội chua mặn}} | {{gal|1|Chinese preserved plum snack.jpg|Xí muội chua mặn}} | ||