Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Giuộc”

Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{etym|hán trung|{{ruby|勺|thược}} {{nb|/d͡ʑɨɐk̚/}}|}} {{cũ}} gáo nhỏ có cán dài để đong chất lỏng
# {{etym|hán trung|{{ruby|勺|thược}} {{nb|/d͡ʑɨɐk̚/}}|}} {{cũ}} gáo nhỏ có cán dài để đong chất lỏng
#: một giuộc nước mắm
#: [[một]] '''giuộc''' [[nước]] [[mắm]]
#: giuộc đong dầu
#: '''giuộc''' đong [[dầu]]
#: mua sáu giuộc rượu
#: [[mua]] [[sáu]] '''giuộc''' [[rượu]]
{{gal|1|Taiyuin-byo temple (3809421401).jpg|Giuộc múc nước}}
{{gal|1|Taiyuin-byo temple (3809421401).jpg|Giuộc múc nước}}