Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Phết”

Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
 
Dòng 1: Dòng 1:
# {{etym|hán trung|{{ruby|丿|phiết}} {{nb|/phet/}}|}} đưa tay nhanh từ trên xuống theo hướng hơi chéo từ phải sang trái; {{chuyển}} dùng dụng cụ để bôi và miết chất lỏng lên bề mặt; {{chuyển}} đánh trẻ bằng roi; {{chuyển}} dấu phẩy; {{chuyển}} trò chơi dùng gậy có hình dạng hơi cong ở một đầu để đánh quả cầu vào đích của đội đối thủ
# {{etym|hán trung|{{ruby|丿|phiết}} {{nb|/phet/}}|}} đưa tay nhanh từ trên xuống theo hướng hơi chéo từ phải sang trái; {{chuyển}} dùng dụng cụ để bôi và miết chất lỏng lên bề mặt; {{chuyển}} đánh trẻ bằng roi; {{chuyển}} dấu phẩy; {{chuyển}} trò chơi dùng gậy có hình dạng hơi cong ở một đầu để đánh quả cầu vào đích của đội đối thủ
#: phết tay
#: '''phết''' [[tay]]
#: dao phết bơ
#: [[dao]] '''phết''' [[bơ]]
#: phết keo lên giấy
#: '''phết''' [[keo]] [[lên]] [[giấy]]
#: phết vài roi
#: '''phết''' [[vài]] [[roi]]
#: phết cho một trận
#: '''phết''' [[cho]] [[một]] trận
#: dấu phết
#: [[dấu]] '''phết'''
#: chấm phết
#: [[chấm]] '''phết'''
#: đánh phết
#: [[đánh]] '''phết'''
#: dùi phết
#: [[dùi]] '''phết'''
{{gal|1|Making galette des rois 2.jpg|Cọ phết trứng gà}}
{{gal|1|Making galette des rois 2.jpg|Cọ phết trứng gà}}