Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Đâm”

imported>Admin
Không có tóm lược sửa đổi
 
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|Proto-Mon-Khmer|/*t₁əm ~ *t₁a(i)m/|}} → {{w|Proto-Vietic|*təm}}{{cog|{{list|{{w||[[đấm]]}}|{{w|Pacoh|tứm|đánh}}|{{w|Khmer|{{rubyM|ដំ|/dɑm/}}|gõ, đập}}|{{w|Parauk|{{nb|/tiiem:/}}|đánh, gõ búa}}}}}} dùng vật nhọn chọc mạnh vào để làm thủng; di chuyển với tốc độ cao và va chạm với vật khác; {{chuyển}} dùng chày đập mạnh xuống; {{chuyển}} chen vào hoặc nhô ra khỏi bề mặt; {{chuyển}} chuyển trạng thái
# {{w|Proto-Mon-Khmer|/*t₁əm ~ *t₁a(i)m/|}} → {{w|Proto-Vietic|*təm}}{{cog|{{list|{{w||[[đấm]]}}|{{w|Pacoh|tứm|đánh}}|{{w|Khmer|{{rubyM|ដំ|/dɑm/}}|gõ, đập}}|{{w|Parauk|{{nb|/tiiem:/}}|đánh, gõ búa}}}}}} dùng vật nhọn chọc mạnh vào để làm thủng; di chuyển với tốc độ cao và va chạm với vật khác; {{chuyển}} dùng chày đập mạnh xuống; {{chuyển}} chen vào hoặc nhô ra khỏi bề mặt; {{chuyển}} chuyển trạng thái
#: bị [[kim]] '''đâm''' [[vào]] ngón [[tay]]
#: bị [[kim]] '''đâm''' [[vào]] [[ngón]] [[tay]]
#: nén [[bạc]] '''đâm''' toạc tờ [[giấy]]
#: nén [[bạc]] '''đâm''' toạc tờ [[giấy]]
#: '''đâm''' đầu [[vào]] tường
#: '''đâm''' đầu [[vào]] tường
Dòng 6: Dòng 6:
#: thái [[rau]] '''đâm''' bèo
#: thái [[rau]] '''đâm''' bèo
#: chày '''đâm''' tiêu
#: chày '''đâm''' tiêu
#: thanh dầm '''đâm''' ngang cửa
#: thanh dầm '''đâm''' ngang [[cửa]]
#: dãy núi '''đâm''' ra [[biển]]
#: dãy núi '''đâm''' [[ra]] [[biển]]
#: nói '''đâm''' [[vào]]
#: nói '''đâm''' [[vào]]
#: '''đâm''' ra cáu bẳn
#: '''đâm''' [[ra]] cáu bẳn
#: [[chiều]] [[quá]] '''đâm''' hư
#: [[chiều]] [[quá]] '''đâm''' hư
{{cogs}}
{{cogs}}