Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Mê man”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Không có tóm lược sửa đổi
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 4: Dòng 4:
#: chơi bời '''mê man'''
#: chơi bời '''mê man'''
#: [[ngủ]] '''mê man'''
#: [[ngủ]] '''mê man'''
#: '''mê man''' bất [[tỉnh]]
#: '''mê man''' bất tỉnh
#: [[sốt]] '''mê man'''
#: [[sốt]] '''mê man'''

Phiên bản lúc 11:16, ngày 10 tháng 4 năm 2024

  1. (Hán) ()(man) ("mờ mịt") say sưa, tập trung đến mức quên cả thực tại; không tỉnh táo, mât ý thức
    mê man cờ bạc
    công việc mê man
    chơi bời mê man
    ngủ mê man
    mê man bất tỉnh
    sốt mê man