Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Xúp lê”

Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|pháp|sifflet|}} hoặc {{w||siffler|}} {{cũ}} còi hơi nước trên tàu hỏa hoặc tàu thủy; {{cũng|xíp lê}}
# {{w|pháp|sifflet|}} hoặc {{w||siffler|}} {{cũ}} còi hơi nước trên tàu hỏa hoặc tàu thủy; {{cũng|xíp lê}}
#: Mười giờ tàu lại Bến thành
#: [[Mười]] [[giờ]] [[tàu]] [[lại]] Bến thành
#: Xúp lê vội thổi bộ hành lao xao
#: '''Xúp lê''' vội [[thổi]] bộ hành lao [[xao]]
#: {{br}}
#: {{br}}
#: Xúp lê một còn mong còn ước
#: '''Xúp lê''' [[một]] [[còn]] [[mong]] [[còn]] ước
#: Xúp lê hai còn đợi còn chờ
#: '''Xúp lê''' [[hai]] [[còn]] [[đợi]] [[còn]] chờ
#: Xúp lê ba tàu ra khỏi bến
#: '''Xúp lê''' [[ba]] [[tàu]] [[ra]] [[khỏi]] bến
#: Biết bao giờ cho phụng gần loan
#: [[Biết]] bao [[giờ]] [[cho]] phụng [[gần]] loan
{{gal|1|Locomotive at Pontsticill Junction railway station (8893).jpg|Còi xúp lê}}
{{gal|1|Locomotive at Pontsticill Junction railway station (8893).jpg|Còi xúp lê}}